bon voyage

bon voyage

Bon voyage! Have a safe and wonderful trip.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thường dùng như một lời chào, lời chúc):
    • Lời chúc lên đường, chúc thượng lộ bình an: "Bon voyage" một cụm từ mượn từ tiếng Pháp, dùng để diễn đạt lời chúc tốt đẹp, sự cổ dành cho ai đó khi bắt đầu một chuyến đi hoặc một dự án mới.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi chúc bạn bè lên đường bình an khi họ lên tàu.)
  • (Nhóm đã nhận được lời chúc thượng lộ bình an chân thành từ đồng nghiệp trước khi lên đường tham dự hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say bon voyage": nói lời chúc lên đường.
    • Her parents came to the airport to say bon voyage. (Bố mẹ ấy đã ra sân bay để nói lời chúc lên đường.)
  • "a bon voyage party": bữa tiệc tiễn biệt, chúc lên đường.
    • They organized a bon voyage party for their son who was going to study abroad. (Họ đã tổ chức một bữa tiệc tiễn biệt cho con trai sắp đi du học.)
  • "to give someone a bon voyage": tặng ai lời chúc lên đường.
    • The manager gave the departing employee a warm bon voyage. (Người quản lý đã dành lời chúc lên đường nồng nhiệt cho nhân viên sắp nghỉ việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bon voyage (cụm từ cố định): không biến thể từ vựng chính thức, nhưng có thể được viết hoa hoặc không tùy ngữ cảnh.
  • Bon voyage (adj, hiếm): dùng để chỉ những thứ liên quan đến việc chúc lên đường ( dụ: — món quà chúc lên đường).
Từ đồng nghĩa
  • Lời chúc lên đường: cụm từ tương đương trong tiếng Việt.
  • Chúc thượng lộ bình an: lời chúc phổ biến.
  • Farewell: lời tạm biệt (nhưng không nhất thiết mang ý chúc tốt đẹp như "bon voyage").
  • Safe travels: chúc chuyến đi an toàn (gần nghĩa nhưng thiên về an toàn hơn may mắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bon voyage". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to wish" hoặc "to say": - Wish someone bon voyage: chúc ai lên đường bình an. - I wish you bon voyage on your journey! (Tôi chúc bạn lên đường bình an trong chuyến đi của mình!) - Say bon voyage to someone: nói lời chúc lên đường với ai. - She said bon voyage to her brother at the train station. ( ấy đã nói lời chúc lên đường với anh trai tại ga tàu.)

Thành ngữ liên quan
  • Bon voyage bản thân một thành ngữ mượn từ tiếng Pháp, không thành ngữ nào khác trực tiếp liên quan. Tuy nhiên, ý nghĩa của tương tự các thành ngữ tiếng Anh như:
    • Godspeed: chúc may mắn thành công (thường dùng trang trọng).
      • They wished the explorers godspeed on their mission. (Họ chúc các nhà thám hiểm may mắn thành công trong sứ mệnh của họ.)
    • Break a leg: chúc may mắn (dùng trong nghệ thuật biểu diễn, không phải chuyến đi).